Yulina’s learning page

English – TS lớp 10 – Ôn Nghữ Pháp

I. CÁC THÌ CĂN BẢN

1. THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

Cách dùng: Thói quen hàng ngày, sở thích; Sự thật hiển nhiên, chân lý; Lịch trình (tàu xe, máy bay, giờ học).

Công thức:

  • Khẳng định: \(S + V_1(s/es)\)
  • Phủ định: \(S + do/does + not + V\)
  • Nghi vấn: \(Do/Does + S + V?\)

📌 Mẹo nhớ: Chủ ngữ số ít (He, She, It, Danh từ số ít) → Động từ phải thêm s/es.

🧠Dấu hiệu: always, usually, often, sometimes, rarely; every day/week/month…; once/twice/three times a week…

2. THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

Cách dùng: Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói; Kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần

Công thức: \(S+am/is/are+V-ing\)

🧠 Dấu hiệu: now, right now, at the moment, Look!, Listen!

Ví dụ: She is studying now

3. THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN

Cách dùng: Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

Công thức:

  • Khẳng định: \(S+V_2​/ed\)
  • Phủ định / Nghi vấn: dùng did

🧠Dấu hiệu: yesterday, last night, last week, ago, in 2023

Ví dụ: I watched TV last night

4. THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH

Cách dùng: Hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại; Nói về kinh nghiệm

Công thức: \(S+have/has+V_3​/ed\)

🧠Dấu hiệu: already, yet, just, ever, never, since, for

Ví dụ: I have finished my homework.

5. THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN

Cách dùng: Quyết định ngay lúc nói; Lời hứa, dự đoán

Công thức: \(S+will+V\)

🧠Dấu hiệu: tomorrow, next week, I think, probably

Ví dụ: It will rain tomorrow

II. CÂU ĐIỀU KIỆN (IF CLAUSES)

1. CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 1 – CÓ THỂ XẢY RA

Cách dùng: Diễn tả điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Công thức: \(If + S + V_1, S + will + V\)

📌 Mệnh đề If dùng hiện tại đơn, KHÔNG dùng thì tương lai.

Ví dụ: If he gets up early, he will go to school on time. (Nếu anh ấy dậy sớm, anh ấy sẽ đến trường đúng giờ.)

Có thể đảo mệnh đề: He will go to school on time if he gets up early.

2. CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 2 – GIẢ ĐỊNH, KHÔNG CÓ THẬT Ở HIỆN TẠI

Cách dùng: Diễn tả điều kiện không có thật hoặc rất khó xảy ra ở hiện tại.

Công thức: \(If + S + V₂/ed, S + would + V\)

📌 Lưu ý đặc biệt: Động từ TO BE → luôn dùng WERE cho tất cả các ngôi.

Ví dụ: If I were you, I would study harder. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn.)

3. CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 3 – GIẢ ĐỊNH TRONG QUÁ KHỨ

Cách dùng: Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ, thường là sự hối tiếc.

Công thức: \(If + S + had + V₃/ed, S + would + have + V₃/ed\)

Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã đậu kỳ thi.)

III. MỆNH ĐỀ QUAN HỆ

👉 Mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, giúp câu rõ nghĩa hơn.

📌 Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng đại từ quan hệ như: who, which, where, when…

1. WHO – thay cho NGƯỜI (làm chủ ngữ)

Cách dùng: Thay cho danh từ chỉ người, Đứng trước động từ

Công thức: \(N (người) + who + V …\)

📌Who chủ nghữ chỉ người

Ví dụ: The man who works for NASA is my uncle. (Người đàn ông làm việc cho NASA là chú tôi.)

2. WHICH – thay cho VẬT / SỰ VIỆC

Cách dùng: Thay cho đồ vật, con vật, sự việc. Có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Công thức: \(N (vật) + which + V …\)

📌Which chủ nghữ chỉ vật

Ví dụ: The book which is on the table is mine. (Quyển sách ở trên bàn là của tôi.)

3. WHERE – thay cho NƠI CHỐN

Cách dùng: Thay cho các từ chỉ nơi chốn: place, city, village, house…

Công thức: \(N (nơi chốn) + where + S + V …\)

📌 Where = in / at / on which

Ví dụ: The village where I was born is very small. (Ngôi làng nơi tôi sinh ra rất nhỏ.)

4. WHEN – thay cho THỜI GIAN

Cách dùng: Thay cho các từ chỉ thời gian: day, time, year, moment…

Công thức: \(N (thời gian) + when + S + V …\)

📌 When = on / in / at which

Ví dụ: The day when we met was unforgettable. (Ngày chúng ta gặp nhau thật khó quên.)

IV. CÁC LOẠI CÂU ĐIỀU ƯỚC “WISH”

1. Ước cho HIỆN TẠI (Present Wish)

Dùng khi: Diễn tả một mong ước trái ngược với thực tế đang xảy ra ở hiện tại.

\(S + wish(es) + (that) + S + V_2\)

Thực tế: I am short. (Tôi thấp) → Câu ước: I wish I were taller. (Ước gì tôi cao hơn)

Thực tế: I don’t have a car. (Tôi không có xe)→ Câu ước: I wish I had a car.

2. Ước cho QUÁ KHỨ (Past Wish)

Dùng khi: Diễn tả sự nuối tiếc về một việc đã xảy ra (hoặc không xảy ra) trong quá khứ.

\(S + wish(es) + (that) + S + had + V₃/ed\)

Thực tế: I failed the exam yesterday. (Hôm qua tôi trượt kỳ thi) → Câu ước: I wish I had studied harder. (Ước gì lúc đó tôi học chăm hơn)

Thực tế: I ate too much cake. (Tôi đã ăn quá nhiều bánh) → Câu ước: I wish I hadn’t eaten so much.

3. Ước cho TƯƠNG LAI / PHÀN NÀN (Future/Complaint Wish)

Dùng khi: Muốn ai đó thay đổi một thói quen xấu hoặc mong điều gì đó tốt đẹp hơn xảy ra trong tương lai.

\(S + wish(es) + (that) + S + would / could + V\)

Phàn nàn: I wish he would stop smoking. (Ước gì anh ta bỏ thuốc đi → mình đang khó chịu)

Khả năng: I wish I could fly. (Ước gì tôi có thể bay)

V. CÂU BỊ ĐỘNG (Passive Voice)

Câu bị động dùng khi:Không cần nhấn mạnh người làm hành động, nhấn mạnh đối tượng bị tác động.

📌 Chủ ngữ câu bị động là tân ngữ của câu chủ động.

Công thức chung: \(S + be + V₃/ed + by + O\)

📌 Động từ be phải chia đúng theo thì của câu chủ động.

Cách chuyển:

  • Xác định tân ngữ (O) → đưa lên làm chủ ngữ (S)
  • Đổi động từ chính → be + V₃/ed
  • Chủ ngữ cũ → by + O (có thể bỏ nếu không quan trọng)

1. HIỆN TẠI ĐƠN

\(S + is / am / are + V₃/ed + by+O\)

Chủ động: He waters this flower every morning

→ Bị động: This flower is watered by him every morning

2. QUÁ KHỨ ĐƠN

\(S + was / were + V₃/ed + by+O\)

Chủ động: They built the house.

→ Bị động: The house was built by them.

3. TƯƠNG LAI ĐƠN

\(S + will + be + V₃/ed + by+O\)

Chủ động: She will finish it.

→ Bị động: It will be finished by her.

4. HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

\(S + is / am / are + being + V₃/ed + by+O\)

Chủ động: We is writing an essay

→ Bị động: An essay is being written by us.

5. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH

\(S + have/has + been + V₃/ed + by+O\)

Chủ động: I have made this lunch box for my mom.

→ Bị động: This lunch box has been made by me for my mom.

VI. CÔNG THỨC “ĐỘNG TỪ ĐI KÈM” (GERRUND & INFINITIVE)

NHÓM ĐỘNG TỪ + V-ING (Gerund)

Cách dùng: Dùng khi sau động từ là hành động nói chung / thói quen

Công thức: V + V-ing

🧠Các động từ thường gặp:

  • Love / Like / Enjoy (thích) / Hate (ghét)
  • Avoid (tránh), Suggest (gợi ý), Mind (phiền / ngại)

Ví dụ:

  • Minh suggested going to the concert.
  • Do you mind opening the window?
  • She enjoys reading English books.
  • He avoids making mistakes.

NHÓM ĐỘNG TỪ + TO-V (Infinitive)

Cách dùng: Dùng khi diễn tả ý định, mong muốn, quyết định

Công thức: V + to V

🧠Các động từ thường gặp: Wish (ước), Want (muốn), Decide (quyết định), Hope (hy vọng)

Ví dụ:

  • I want to learn English well.
  • She decided to stay at home.
  • We hope to pass the exam.
  • I wish to travel abroad.

NHÓM ĐỘNG TỪ + TO-V (Infinitive)

Cách dùng: Dùng để nói về thói quen trong quá khứ (bây giờ không còn nữa)

Công thức: Used to + V1

Ví dụ:

  • I used to play football when I was a child.
  • She used to live in the countryside.

VII. CÁCH NHẬN BIẾT TỪ LOẠI (WORK FORM)

DANH TỪ (Noun – N)

Cách dùng: Dùng để chỉ người, vật, sự việc, khái niệm

Các đuôi thường gặp:

  • -tion / -sion → information, education
  • -ment → development, movement
  • -ness → happiness, kindness
  • -ity → ability, activity
  • -ance / -ence → importance, difference
  • -er / -or (chỉ người) → teacher, worker, actor

Ví dụ:

  • Education is very important.
  • He is a good teacher.

TÍNH TỪ (Adjective – Adj)

Cách dùng: Dùng để miêu tả danh từ, thường đứng trước danh từ hoặc sau to be.

Các đuôi thường gặp:

  • ful → useful, helpful
  • less → careless, useless
  • ive → active, creative
  • ous → famous, dangerous
  • y → happy, sunny
  • ing / -ed → interesting / interested

Ví dụ:

  • This is a beautiful place.
  • The movie is exciting.
  • I am interested in English.

TRẠNG TỪ (Adverb – Adv)

Cách dùng: Bổ nghĩa cho động từ thường

Thông thường: Tính từ + ly → Trạng từ

  • Healthy → Healthily
  • Careful → Carefully

Ví dụ:

  • We should eat healthily.
  • She speaks English fluently.

🧠 MẸO LÀM BÀI NHANH

  • Sau to be → tính từ
  • Sau động từ thường → trạng từ
  • Trước danh từ → tính từ

VIII. PHÁT ÂM

PHÁT ÂM ĐUÔI -ED

Động từ có đuôi -ed được phát âm theo 3 cách:

🔹 1. /ɪd/: ➡ Khi động từ kết thúc bằng /t/ hoặc /d/

Ví dụPhiên âm
wanted/ˈwɒntɪd/
needed/ˈniːdɪd/
listed/ˈlɪstɪd/
invited/ɪnˈvaɪtɪd/

🔹 2. /t/: ➡ Khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh: /f/, /k/, /p/, /s/, /ʃ/, /tʃ/

Ví dụPhiên âm
stopped/stɒpt/
washed/wɒʃt/
laughed/lɑːft/

🔹 3. /d/: ➡ Khi động từ kết thúc bằng âm hữu thanh (còn lại)

Ví dụPhiên âm
played/pleɪd/
agreed/əˈɡriːd/
lived/lɪvd/

PHÁT ÂM NGUYÊN ÂM “I”

🔹 1. /ɪ/ (i ngắn)

TừPhiên âm
music/ˈmjuːzɪk/
interest/ˈɪntrəst/
children/ˈtʃɪldrən/
village/ˈvɪlɪdʒ/

🔹 2. /aɪ/ (ai)

TừPhiên âm
online/ˈɒnlaɪn/
time/taɪm/
fine/faɪn/
idea/aɪˈdɪə/

IX. GIỚI TỪ (PREPOSITIONS)

GIỚI TỪ CHỈ THỜI GIAN: IN, ON, AT

🔹 IN → thời gian dài / chung

Dùng vớiVí dụ
nămin 2024
thế kỷin the 11th century
thángin June
mùain summer
buổi trong ngàyin the morning

🔹 ON → ngày, thứ, ngày cụ thể

Dùng vớiVí dụ
ngàyon Monday
ngày + thángon June 5th
ngày lễ cụ thểon New Year’s Day

🔹 AT → thời điểm chính xác

Dùng vớiVí dụ
giờat 7 o’clock
thời điểmat night
kỳ lễat Christmas

GIỚI TỪ CHỈ PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG

🔹 BY + phương tiện (không có a / the)

Ví dụ
by bus
by train
by car
by plane

🔹 ON + phương tiện công cộng lớn / có không gian

Ví dụ
on a bus
on a train
on a plane

📌 Lưu ý: by → nói cách di chuyển; on → nói đang ở trên phương tiện

GIỚI TỪ CHỈ ĐỊA ĐIỂM

Giới từCách dùngVí dụ
introng thành phố / quốc giain London
atđiểm cụ thểat school
ontrên bề mặton the table

X. CẤU TRÚC ĐẶC BIỆT (IMPORTANT STRUCTURES)

1️⃣ SO … THAT (quá … đến nỗi)

🔹 Công thức: S + be/V + so + adj/adv + that + S + V

🔹 Ví dụ:

  • The test was so difficult that many students failed.
  • He runs so fast that nobody can catch him.

📌 Dấu hiệu nhận biết trong đề: → có so + adj/adv + mệnh đề kết quả

2️⃣ SUCH … THAT (quá … đến nỗi – có danh từ)

🔹 Công thức: S + be + such + (a/an) + adj + N + that + S + V

🔹 Ví dụ:

  • It was such a boring movie that we left early.
  • She is such a kind teacher that everyone likes her.

3️⃣ TOO … TO (quá … để không thể)

🔹 Công thức: S + be/V + too + adj/adv + (for O) + to V

🔹 Ví dụ:

  • The box is too heavy to carry.
  • He is too young to drive.

4️⃣ ENOUGH … TO (đủ … để)

🔹 Công thức: S + be/V + adj/adv + enough + (for O) + to V

🔹 Ví dụ:

  • She is old enough to go to school.
  • He isn’t strong enough to lift the box.

5️⃣ SO SÁNH HƠN

Loại tính từCông thứcVí dụ
Tính từ ngắnS + V + Adj + er + than + NNam is taller than Minh.
Tính từ dàiS + V + more + Adj + than + NEnglish is more interesting than Math.
So sánh kémS + V + less + Adj + than + NThis test is less difficult than the last one.
Trạng từS + V + more + Adv + than + NShe speaks English more fluently than her sister.

6️⃣ SO SÁNH NHẤT

Loại tính từCông thứcVí dụ
Tính từ ngắnS + V + the + Adj + est (+ in / of + N)Nam is the tallest in the class.
Tính từ dàiS + V + the most + Adj (+ in / of + N)This is the most interesting book.
Kém nhấtS + V + the least + Adj (+ in / of + N)This exercise is the least important.