💡GHI NHỚ
1. BẢNG TRA CỨU ĐẠI TỪ VÀ TÍNH TỪ
| Nhân xưng | Tân ngữ | TT sở hữu | ĐT sở hữu |
|---|---|---|---|
| I | Me | My | Mine |
| We | Us | Our | Ours |
| You | You | Your | Yours |
| He | Him | His | His |
| She | Her | Her | Hers |
| They | Them | Their | Theirs |
2. SO SÁNH NGANG BẰNG
• Khẳng định: as + adj/adv + as
• Phủ định: not as + adj/adv + as
0%
